Đổi QNT (Quant)

QNT trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 QNT đóng cửa ở 110 US$. Đổi sang hoặc từ 14 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

QNT tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 QNT tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 55,906 – 109,55 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026110 US$
7 ngày+79,07%
30 ngày+68,73%
90 ngày+59,76%
368 ngày+20,56%
Cao nhất110 US$ · 26 thg 9, 2026
Thấp nhất56 US$ · 19 thg 8, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)85,1% trong kỳ · 178,7% trong 30 ngày
Theo tháng

QNT vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 202579 US$−24,2%
thg 11 202595 US$+21,4%
thg 12 202570 US$−26,3%
thg 1 202672 US$+2,2%
thg 2 202669 US$−4,3%
thg 3 202670 US$+1,7%
thg 4 202669 US$−0,8%
thg 5 202671 US$+2,9%
thg 6 202666 US$−8,1%
thg 7 202661 US$−7,5%
thg 8 202660 US$−1,1%
thg 9 2026110 US$+82,5%
Thị trường

Vốn hóa của QNT

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 1,59 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 68,07 Tr US$.

Mạng

QNT trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng QNTXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x4a220e6096b25eadb88358cb44068a324825467512~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi QNT sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → QNT (Ethereum)1 BTC = 765,568 QNT
QNT (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 QNT = 0,00130622 BTC
ETH (Ethereum) → QNT (Ethereum)1 ETH = 24,5249 QNT
QNT (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 QNT = 0,0407749 ETH
QNT (Ethereum) → USDT (Tron)1 QNT = 109,566 USDT
USDT (Tron) → QNT (Ethereum)1 USDT = 0,00912694 QNT
BNB (BNB Smart Chain) → QNT (Ethereum)1 BNB = 7,07859 QNT
QNT (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 QNT = 0,141271 BNB
QNT (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 QNT = 70,6774 XRP
XRP (XRP Ledger) → QNT (Ethereum)1 XRP = 0,0141488 QNT
QNT (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 QNT = 109,559 USDC
USDC (Ethereum) → QNT (Ethereum)1 USDC = 0,00912749 QNT
QNT (Ethereum) → SOL (Solana)1 QNT = 0,91117 SOL
SOL (Solana) → QNT (Ethereum)1 SOL = 1,09749 QNT
QNT (Ethereum) → TRX (Tron)1 QNT = 325,337 TRX
TRX (Tron) → QNT (Ethereum)1 TRX = 0,00307374 QNT
QNT (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 QNT = 0,0716252 ZEC
ZEC (Zcash) → QNT (Ethereum)1 ZEC = 13,9616 QNT
DOGE (Dogecoin) → QNT (Ethereum)1 DOGE = 0,000890799 QNT
QNT (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 QNT = 1.122,59 DOGE
LINK (Ethereum) → QNT (Ethereum)1 LINK = 0,128617 QNT
QNT (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 QNT = 7,77502 LINK
QNT (Ethereum) → XMR (Monero)1 QNT = 0,197858 XMR
XMR (Monero) → QNT (Ethereum)1 XMR = 5,05413 QNT
QNT (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 QNT = 0,00130303 WBTC
WBTC (Ethereum) → QNT (Ethereum)1 WBTC = 767,44 QNT
ADA (Cardano) → QNT (Ethereum)1 ADA = 0,00234813 QNT
QNT (Ethereum) → ADA (Cardano)1 QNT = 425,87 ADA

Đây là 28 trong 48 trang giao dịch có QNT, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.