Lịch sử giá
PUNDIX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1258 |
|---|---|
| 7 ngày | +12,80% |
| 30 ngày | +41,65% |
| 90 ngày | +40,64% |
| 368 ngày | −57,23% |
| Cao nhất | $0,3684 · 24 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,073 · 17 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 75,1% trong kỳ · 78,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
PUNDIX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,3 | −5,9% |
| thg 11 2025 | $0,2562 | −14,6% |
| thg 12 2025 | $0,2354 | −8,1% |
| thg 1 2026 | $0,1996 | −15,2% |
| thg 2 2026 | $0,1618 | −19,0% |
| thg 3 2026 | $0,1397 | −13,6% |
| thg 4 2026 | $0,1478 | +5,8% |
| thg 5 2026 | $0,1398 | −5,4% |
| thg 6 2026 | $0,08342 | −40,3% |
| thg 7 2026 | $0,07667 | −8,1% |
| thg 8 2026 | $0,08934 | +16,5% |
| thg 9 2026 | $0,1258 | +40,9% |
Thị trường
Vốn hóa của PUNDIX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 32,52 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 796,53 N US$.
Mạng
PUNDIX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng PUNDIX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x0fd10b9899882a6f2fcb5c371e17e70fdee00c38 | 12 | ~2 phút | không |