Lịch sử giá
POWR tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,07197 |
|---|---|
| 7 ngày | +14,85% |
| 30 ngày | +60,91% |
| 90 ngày | +69,01% |
| 368 ngày | −51,52% |
| Cao nhất | $0,1533 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,03615 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 71,4% trong kỳ · 71,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
POWR vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,1052 | −26,8% |
| thg 11 2025 | $0,0941 | −10,6% |
| thg 12 2025 | $0,08645 | −8,1% |
| thg 1 2026 | $0,0758 | −12,3% |
| thg 2 2026 | $0,06231 | −17,8% |
| thg 3 2026 | $0,06108 | −2,0% |
| thg 4 2026 | $0,06262 | +2,5% |
| thg 5 2026 | $0,0603 | −3,7% |
| thg 6 2026 | $0,05174 | −14,2% |
| thg 7 2026 | $0,03888 | −24,9% |
| thg 8 2026 | $0,04492 | +15,5% |
| thg 9 2026 | $0,07197 | +60,2% |
Thị trường
Vốn hóa của POWR
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 40,91 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 2,71 Tr US$.
Mạng
POWR trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng POWR | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x595832f8fc6bf59c85c527fec3740a1b7a361269 | 12 | ~2 phút | không |