Lịch sử giá
PENGU tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,01011 |
|---|---|
| 7 ngày | +47,55% |
| 30 ngày | +2,13% |
| 90 ngày | +66,99% |
| 368 ngày | −67,26% |
| Cao nhất | $0,03289 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,005751 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 105,8% trong kỳ · 93,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
PENGU vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,01856 | −34,0% |
| thg 11 2025 | $0,01083 | −41,6% |
| thg 12 2025 | $0,009 | −16,9% |
| thg 1 2026 | $0,008881 | −1,3% |
| thg 2 2026 | $0,006816 | −23,3% |
| thg 3 2026 | $0,006383 | −6,4% |
| thg 4 2026 | $0,009711 | +52,1% |
| thg 5 2026 | $0,007995 | −17,7% |
| thg 6 2026 | $0,006198 | −22,5% |
| thg 7 2026 | $0,006048 | −2,4% |
| thg 8 2026 | $0,008594 | +42,1% |
| thg 9 2026 | $0,01011 | +17,6% |
Thị trường
Vốn hóa của PENGU
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 635,13 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 252,63 Tr US$.
Mạng
PENGU trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng PENGU | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | 2zMMhcVQEXDtdE6vsFS7S7D5oUodfJHE8vd1gnBouauv | 1 | ~1 giây | không |