Lịch sử giá
PAXG tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | 4.278 US$ |
|---|---|
| 7 ngày | −0,12% |
| 30 ngày | −7,29% |
| 90 ngày | +6,78% |
| 368 ngày | +13,80% |
| Cao nhất | 5.496 US$ · 29 thg 1, 2026 |
| Thấp nhất | 3.756 US$ · 25 thg 9, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 30,3% trong kỳ · 22,6% trong 30 ngày |
Theo tháng
PAXG vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 4.035 US$ | +4,8% |
| thg 11 2025 | 4.251 US$ | +5,3% |
| thg 12 2025 | 4.356 US$ | +2,5% |
| thg 1 2026 | 4.918 US$ | +12,9% |
| thg 2 2026 | 5.289 US$ | +7,5% |
| thg 3 2026 | 4.511 US$ | −14,7% |
| thg 4 2026 | 4.554 US$ | +0,9% |
| thg 5 2026 | 4.518 US$ | −0,8% |
| thg 6 2026 | 4.008 US$ | −11,3% |
| thg 7 2026 | 4.099 US$ | +2,3% |
| thg 8 2026 | 4.453 US$ | +8,7% |
| thg 9 2026 | 4.278 US$ | −3,9% |
Thị trường
Vốn hóa của PAXG
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 1,86 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 103,04 Tr US$.
Mạng
PAXG trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng PAXG | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x45804880de22913dafe09f4980848ece6ecbaf78 | 12 | ~2 phút | không |
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026
Đổi PAXG sang và từ các coin khác
| Giao dịch | Tỷ giá |
|---|---|
| ZEC (Zcash) → PAXG (Ethereum) | 1 ZEC = 0,357484 PAXG |
| XMR (Monero) → PAXG (Ethereum) | 1 XMR = 0,12941 PAXG |