Lịch sử giá
OP tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1447 |
|---|---|
| 7 ngày | +54,31% |
| 30 ngày | +28,98% |
| 90 ngày | +38,54% |
| 368 ngày | −79,43% |
| Cao nhất | $0,7602 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,08202 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 204,5% trong kỳ · 113,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
OP vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,4002 | −40,7% |
| thg 11 2025 | $0,3269 | −18,3% |
| thg 12 2025 | $0,2715 | −17,0% |
| thg 1 2026 | $0,3224 | +18,7% |
| thg 2 2026 | $0,1201 | −62,7% |
| thg 3 2026 | $0,1057 | −12,0% |
| thg 4 2026 | $0,1198 | +13,3% |
| thg 5 2026 | $0,1206 | +0,6% |
| thg 6 2026 | $0,1002 | −16,9% |
| thg 7 2026 | $0,08791 | −12,3% |
| thg 8 2026 | $0,08644 | −1,7% |
| thg 9 2026 | $0,1447 | +67,4% |
Thị trường
Vốn hóa của OP
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 332,53 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 114,84 Tr US$.
Mạng
OP trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng OP | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| OP Mainnet | token | 0x4200000000000000000000000000000000000042 | 4 | ~8 giây | không |