Lịch sử giá
NEXO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,8627 |
|---|---|
| 7 ngày | +8,01% |
| 30 ngày | +5,56% |
| 90 ngày | +14,53% |
| 368 ngày | −30,91% |
| Cao nhất | $1,277 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,6843 · 6 thg 2, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 45,3% trong kỳ · 37,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
NEXO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $1,123 | −10,9% |
| thg 11 2025 | $0,957 | −14,8% |
| thg 12 2025 | $0,8901 | −7,0% |
| thg 1 2026 | $0,9244 | +3,8% |
| thg 2 2026 | $0,8795 | −4,8% |
| thg 3 2026 | $0,8778 | −0,2% |
| thg 4 2026 | $0,8844 | +0,7% |
| thg 5 2026 | $0,8395 | −5,1% |
| thg 6 2026 | $0,7227 | −13,9% |
| thg 7 2026 | $0,7323 | +1,3% |
| thg 8 2026 | $0,8557 | +16,9% |
| thg 9 2026 | $0,8627 | +0,8% |
Thị trường
Vốn hóa của NEXO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 863,19 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 4,7 Tr US$.
Mạng
NEXO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng NEXO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xb62132e35a6c13ee1ee0f84dc5d40bad8d815206 | 12 | ~2 phút | không |