Lịch sử giá
MORPHO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $2,71 |
|---|---|
| 7 ngày | +30,06% |
| 30 ngày | −6,64% |
| 90 ngày | +56,29% |
| 368 ngày | +47,55% |
| Cao nhất | $2,903 · 24 thg 8, 2026 |
| Thấp nhất | $1,073 · 6 thg 2, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 94,0% trong kỳ · 82,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
MORPHO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $1,962 | +13,0% |
| thg 11 2025 | $1,49 | −24,1% |
| thg 12 2025 | $1,129 | −24,2% |
| thg 1 2026 | $1,28 | +13,4% |
| thg 2 2026 | $1,848 | +44,3% |
| thg 3 2026 | $1,47 | −20,5% |
| thg 4 2026 | $1,963 | +33,5% |
| thg 5 2026 | $2,184 | +11,3% |
| thg 6 2026 | $1,888 | −13,6% |
| thg 7 2026 | $2,019 | +6,9% |
| thg 8 2026 | $2,432 | +20,5% |
| thg 9 2026 | $2,71 | +11,4% |
Thị trường
Vốn hóa của MORPHO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 1,89 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 36,18 Tr US$.
Mạng
MORPHO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng MORPHO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x58D97B57BB95320F9a05dC918Aef65434969c2B2 | 12 | ~2 phút | không |
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026
Đổi MORPHO sang và từ các coin khác
Đây là 30 trong 50 trang giao dịch có MORPHO, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.