Đổi MORPHO (Morpho)

MORPHO trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 MORPHO đóng cửa ở $2,71. Đổi sang hoặc từ 15 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

MORPHO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 MORPHO tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 1,07307 – 2,90262 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$2,71
7 ngày+30,06%
30 ngày−6,64%
90 ngày+56,29%
368 ngày+47,55%
Cao nhất$2,903 · 24 thg 8, 2026
Thấp nhất$1,073 · 6 thg 2, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)94,0% trong kỳ · 82,5% trong 30 ngày
Theo tháng

MORPHO vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$1,962+13,0%
thg 11 2025$1,49−24,1%
thg 12 2025$1,129−24,2%
thg 1 2026$1,28+13,4%
thg 2 2026$1,848+44,3%
thg 3 2026$1,47−20,5%
thg 4 2026$1,963+33,5%
thg 5 2026$2,184+11,3%
thg 6 2026$1,888−13,6%
thg 7 2026$2,019+6,9%
thg 8 2026$2,432+20,5%
thg 9 2026$2,71+11,4%
Thị trường

Vốn hóa của MORPHO

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 1,89 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 36,18 Tr US$.

Mạng

MORPHO trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng MORPHOXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x58D97B57BB95320F9a05dC918Aef65434969c2B212~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi MORPHO sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → MORPHO (Ethereum)1 BTC = 30.947,6 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 MORPHO = 0,0000323127 BTC
ETH (Ethereum) → MORPHO (Ethereum)1 ETH = 991,402 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 MORPHO = 0,00100867 ETH
MORPHO (Ethereum) → USDT (Tron)1 MORPHO = 2,71039 USDT
USDT (Tron) → MORPHO (Ethereum)1 USDT = 0,368951 MORPHO
BNB (BNB Smart Chain) → MORPHO (Ethereum)1 BNB = 286,148 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 MORPHO = 0,0034947 BNB
MORPHO (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 MORPHO = 1,74839 XRP
XRP (XRP Ledger) → MORPHO (Ethereum)1 XRP = 0,571956 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 MORPHO = 2,71022 USDC
USDC (Ethereum) → MORPHO (Ethereum)1 USDC = 0,368973 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → SOL (Solana)1 MORPHO = 0,0225401 SOL
SOL (Solana) → MORPHO (Ethereum)1 SOL = 44,3653 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → TRX (Tron)1 MORPHO = 8,04804 TRX
TRX (Tron) → MORPHO (Ethereum)1 TRX = 0,124254 MORPHO
DOGE (Dogecoin) → MORPHO (Ethereum)1 DOGE = 0,03601 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 MORPHO = 27,7701 DOGE
LINK (Ethereum) → MORPHO (Ethereum)1 LINK = 5,19926 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 MORPHO = 0,192335 LINK
MORPHO (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 MORPHO = 0,0000322339 WBTC
WBTC (Ethereum) → MORPHO (Ethereum)1 WBTC = 31.023,2 MORPHO
ADA (Cardano) → MORPHO (Ethereum)1 ADA = 0,0949218 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → ADA (Cardano)1 MORPHO = 10,535 ADA
MORPHO (Ethereum) → XLM (Stellar)1 MORPHO = 12,443 XLM
XLM (Stellar) → MORPHO (Ethereum)1 XLM = 0,0803668 MORPHO
BCH (Bitcoin Cash) → MORPHO (Ethereum)1 BCH = 125,701 MORPHO
MORPHO (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 MORPHO = 0,00795538 BCH
MORPHO (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 MORPHO = 0,280248 UNI
UNI (Ethereum) → MORPHO (Ethereum)1 UNI = 3,56827 MORPHO

Đây là 30 trong 50 trang giao dịch có MORPHO, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.