Đổi MNT (Mantle)

MNT trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 MNT đóng cửa ở $0,7041. Đổi sang hoặc từ 17 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

MNT tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 MNT tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,392199 – 2,69683 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,7041
7 ngày+29,42%
30 ngày+37,57%
90 ngày+39,75%
368 ngày−59,40%
Cao nhất$2,697 · 9 thg 10, 2025
Thấp nhất$0,3922 · 1 thg 8, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)94,6% trong kỳ · 70,0% trong 30 ngày
Theo tháng

MNT vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$1,439−25,1%
thg 11 2025$1,087−24,5%
thg 12 2025$0,9669−11,1%
thg 1 2026$0,7782−19,5%
thg 2 2026$0,6359−18,3%
thg 3 2026$0,686+7,9%
thg 4 2026$0,6245−9,0%
thg 5 2026$0,6777+8,5%
thg 6 2026$0,4282−36,8%
thg 7 2026$0,3969−7,3%
thg 8 2026$0,5481+38,1%
thg 9 2026$0,7041+28,5%
Thị trường

Vốn hóa của MNT

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 2,33 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 45,87 Tr US$.

Mạng

MNT trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng MNTXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x3c3a81e81dc49A522A592e7622A7E711c06bf35412~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi MNT sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → MNT (Ethereum)1 BTC = 119.117 MNT
MNT (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 MNT = 0,00000839509 BTC
ETH (Ethereum) → MNT (Ethereum)1 ETH = 3.815,91 MNT
MNT (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 MNT = 0,000262061 ETH
MNT (Ethereum) → USDT (Tron)1 MNT = 0,70418 USDT
USDT (Tron) → MNT (Ethereum)1 USDT = 1,42009 MNT
MNT (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 MNT = 0,454245 XRP
XRP (XRP Ledger) → MNT (Ethereum)1 XRP = 2,20146 MNT
MNT (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 MNT = 0,704137 USDC
USDC (Ethereum) → MNT (Ethereum)1 USDC = 1,42018 MNT
MNT (Ethereum) → SOL (Solana)1 MNT = 0,0058561 SOL
SOL (Solana) → MNT (Ethereum)1 SOL = 170,762 MNT
MNT (Ethereum) → TRX (Tron)1 MNT = 2,09094 TRX
TRX (Tron) → MNT (Ethereum)1 TRX = 0,478253 MNT
DOGE (Dogecoin) → MNT (Ethereum)1 DOGE = 0,138602 MNT
MNT (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 MNT = 7,21489 DOGE
LINK (Ethereum) → MNT (Ethereum)1 LINK = 20,012 MNT
MNT (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 MNT = 0,0499701 LINK
MNT (Ethereum) → XMR (Monero)1 MNT = 0,00127164 XMR
XMR (Monero) → MNT (Ethereum)1 XMR = 786,389 MNT
MNT (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 MNT = 0,00000837461 WBTC
WBTC (Ethereum) → MNT (Ethereum)1 WBTC = 119.408 MNT
ADA (Cardano) → MNT (Ethereum)1 ADA = 0,365354 MNT
MNT (Ethereum) → ADA (Cardano)1 MNT = 2,73707 ADA
MNT (Ethereum) → XLM (Stellar)1 MNT = 3,23278 XLM
XLM (Stellar) → MNT (Ethereum)1 XLM = 0,309332 MNT
BCH (Bitcoin Cash) → MNT (Ethereum)1 BCH = 483,824 MNT
MNT (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 MNT = 0,00206687 BCH
MNT (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 MNT = 0,0728107 UNI
UNI (Ethereum) → MNT (Ethereum)1 UNI = 13,7343 MNT
LTC (Litecoin) → MNT (Ethereum)1 LTC = 106,011 MNT
MNT (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 MNT = 0,009433 LTC
MNT (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 MNT = 0,704486 USDE
USDE (Ethereum) → MNT (Ethereum)1 USDE = 1,41947 MNT

Đây là 34 trong 54 trang giao dịch có MNT, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.