Lịch sử giá
MEME tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,0006466 |
|---|---|
| 7 ngày | +26,02% |
| 30 ngày | +14,81% |
| 90 ngày | +28,10% |
| 368 ngày | −71,78% |
| Cao nhất | $0,00259 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,0004586 · 18 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 244,2% trong kỳ · 69,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
MEME vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,001494 | −36,9% |
| thg 11 2025 | $0,001316 | −11,9% |
| thg 12 2025 | $0,0009611 | −27,0% |
| thg 1 2026 | $0,001404 | +46,1% |
| thg 2 2026 | $0,001471 | +4,8% |
| thg 3 2026 | $0,0005102 | −65,3% |
| thg 4 2026 | $0,0005666 | +11,0% |
| thg 5 2026 | $0,0005197 | −8,3% |
| thg 6 2026 | $0,0005982 | +15,1% |
| thg 7 2026 | $0,000513 | −14,2% |
| thg 8 2026 | $0,0005061 | −1,3% |
| thg 9 2026 | $0,0006466 | +27,8% |
Thị trường
Vốn hóa của MEME
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 41,89 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 6,31 Tr US$.
Mạng
MEME trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng MEME | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xb131f4A55907B10d1F0A50d8ab8FA09EC342cd74 | 12 | ~2 phút | không |