Lịch sử giá
MANA tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,09201 |
|---|---|
| 7 ngày | +28,27% |
| 30 ngày | +20,12% |
| 90 ngày | +37,55% |
| 368 ngày | −68,79% |
| Cao nhất | $0,3461 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,06218 · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 83,8% trong kỳ · 56,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
MANA vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,222 | −23,7% |
| thg 11 2025 | $0,1651 | −25,7% |
| thg 12 2025 | $0,123 | −25,5% |
| thg 1 2026 | $0,1292 | +5,1% |
| thg 2 2026 | $0,1054 | −18,4% |
| thg 3 2026 | $0,08256 | −21,7% |
| thg 4 2026 | $0,09002 | +9,0% |
| thg 5 2026 | $0,0845 | −6,1% |
| thg 6 2026 | $0,0637 | −24,6% |
| thg 7 2026 | $0,06689 | +5,0% |
| thg 8 2026 | $0,07212 | +7,8% |
| thg 9 2026 | $0,09201 | +27,6% |
Thị trường
Vốn hóa của MANA
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 180,15 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 18,98 Tr US$.
Mạng
MANA trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng MANA | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x0f5d2fb29fb7d3cfee444a200298f468908cc942 | 12 | ~2 phút | không |