Lịch sử giá
LRC tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,009804 |
|---|---|
| 7 ngày | +9,85% |
| 30 ngày | +13,47% |
| 90 ngày | −24,23% |
| 368 ngày | −88,36% |
| Cao nhất | $0,08987 · 9 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,007646 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 144,7% trong kỳ · 104,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
LRC vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,06426 | −25,6% |
| thg 11 2025 | $0,05305 | −17,4% |
| thg 12 2025 | $0,05112 | −3,6% |
| thg 1 2026 | $0,08229 | +61,0% |
| thg 2 2026 | $0,04082 | −50,4% |
| thg 3 2026 | $0,01996 | −51,1% |
| thg 4 2026 | $0,01685 | −15,6% |
| thg 5 2026 | $0,01565 | −7,2% |
| thg 6 2026 | $0,01234 | −21,1% |
| thg 7 2026 | $0,01062 | −13,9% |
| thg 8 2026 | $0,008019 | −24,5% |
| thg 9 2026 | $0,009804 | +22,3% |
Thị trường
Vốn hóa của LRC
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 13,47 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,45 Tr US$.
Mạng
LRC trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng LRC | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xbbbbca6a901c926f240b89eacb641d8aec7aeafd | 12 | ~2 phút | không |