Lịch sử giá
LQTY tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,2398 |
|---|---|
| 7 ngày | +17,22% |
| 30 ngày | +8,68% |
| 90 ngày | +31,98% |
| 368 ngày | −69,90% |
| Cao nhất | $0,7967 · 23 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,1577 · 21 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 125,2% trong kỳ · 69,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
LQTY vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,5725 | −19,4% |
| thg 11 2025 | $0,5115 | −10,7% |
| thg 12 2025 | $0,3586 | −29,9% |
| thg 1 2026 | $0,4016 | +12,0% |
| thg 2 2026 | $0,3634 | −9,5% |
| thg 3 2026 | $0,2672 | −26,5% |
| thg 4 2026 | $0,3025 | +13,2% |
| thg 5 2026 | $0,2521 | −16,7% |
| thg 6 2026 | $0,1812 | −28,1% |
| thg 7 2026 | $0,1814 | +0,1% |
| thg 8 2026 | $0,216 | +19,1% |
| thg 9 2026 | $0,2398 | +11,0% |
Thị trường
Vốn hóa của LQTY
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 23,7 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,6 Tr US$.
Mạng
LQTY trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng LQTY | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x6DEA81C8171D0bA574754EF6F8b412F2Ed88c54D | 12 | ~2 phút | không |