Lịch sử giá
LDO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,4918 |
|---|---|
| 7 ngày | +46,37% |
| 30 ngày | +23,10% |
| 90 ngày | +93,80% |
| 368 ngày | −55,77% |
| Cao nhất | $1,296 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,2399 · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 216,4% trong kỳ · 90,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
LDO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,8382 | −28,7% |
| thg 11 2025 | $0,6504 | −22,4% |
| thg 12 2025 | $0,5882 | −9,6% |
| thg 1 2026 | $0,5962 | +1,4% |
| thg 2 2026 | $0,5099 | −14,5% |
| thg 3 2026 | $0,3175 | −37,7% |
| thg 4 2026 | $0,3735 | +17,6% |
| thg 5 2026 | $0,324 | −13,2% |
| thg 6 2026 | $0,2521 | −22,2% |
| thg 7 2026 | $0,369 | +46,4% |
| thg 8 2026 | $0,3523 | −4,5% |
| thg 9 2026 | $0,4918 | +39,6% |
Thị trường
Vốn hóa của LDO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 408,33 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 109,85 Tr US$.
Mạng
LDO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng LDO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x5a98fcbea516cf06857215779fd812ca3bef1b32 | 12 | ~2 phút | không |