Lịch sử giá
KNC tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1476 |
|---|---|
| 7 ngày | +7,38% |
| 30 ngày | +23,58% |
| 90 ngày | +33,97% |
| 368 ngày | −56,71% |
| Cao nhất | $0,3454 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,09971 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 72,1% trong kỳ · 55,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
KNC vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,2878 | −12,8% |
| thg 11 2025 | $0,2771 | −3,7% |
| thg 12 2025 | $0,2345 | −15,4% |
| thg 1 2026 | $0,2001 | −14,7% |
| thg 2 2026 | $0,1514 | −24,3% |
| thg 3 2026 | $0,1485 | −1,9% |
| thg 4 2026 | $0,1386 | −6,7% |
| thg 5 2026 | $0,1388 | +0,2% |
| thg 6 2026 | $0,1096 | −21,1% |
| thg 7 2026 | $0,1042 | −4,9% |
| thg 8 2026 | $0,1131 | +8,6% |
| thg 9 2026 | $0,1476 | +30,5% |
Thị trường
Vốn hóa của KNC
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 30,89 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 2,27 Tr US$.
Mạng
KNC trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng KNC | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xdefa4e8a7bcba345f687a2f1456f5edd9ce97202 | 12 | ~2 phút | không |