Lịch sử giá
KMNO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,04399 |
|---|---|
| 7 ngày | +76,59% |
| 30 ngày | +77,03% |
| 90 ngày | +112,67% |
| 368 ngày | −41,99% |
| Cao nhất | $0,08353 · 6 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01398 · 11 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 122,4% trong kỳ · 129,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
KMNO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,0606 | −14,5% |
| thg 11 2025 | $0,05994 | −1,1% |
| thg 12 2025 | $0,05966 | −0,5% |
| thg 1 2026 | $0,04053 | −32,1% |
| thg 2 2026 | $0,02543 | −37,3% |
| thg 3 2026 | $0,01699 | −33,2% |
| thg 4 2026 | $0,02023 | +19,1% |
| thg 5 2026 | $0,01866 | −7,7% |
| thg 6 2026 | $0,01914 | +2,5% |
| thg 7 2026 | $0,01801 | −5,9% |
| thg 8 2026 | $0,02489 | +38,2% |
| thg 9 2026 | $0,04399 | +76,7% |
Thị trường
Vốn hóa của KMNO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 247,04 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 31,4 Tr US$.
Mạng
KMNO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng KMNO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | KMNo3nJsBXfcpJTVhZcXLW7RmTwTt4GVFE7suUBo9sS | 1 | ~1 giây | không |