Lịch sử giá
JUP tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,3466 |
|---|---|
| 7 ngày | +60,51% |
| 30 ngày | +60,05% |
| 90 ngày | +59,04% |
| 368 ngày | −26,80% |
| Cao nhất | $0,4735 · 23 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,1418 · 30 thg 3, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 102,5% trong kỳ · 145,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
JUP vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,3997 | −9,0% |
| thg 11 2025 | $0,2466 | −38,3% |
| thg 12 2025 | $0,1906 | −22,7% |
| thg 1 2026 | $0,2117 | +11,1% |
| thg 2 2026 | $0,1686 | −20,4% |
| thg 3 2026 | $0,1511 | −10,4% |
| thg 4 2026 | $0,1822 | +20,6% |
| thg 5 2026 | $0,1851 | +1,6% |
| thg 6 2026 | $0,2174 | +17,4% |
| thg 7 2026 | $0,1948 | −10,4% |
| thg 8 2026 | $0,2052 | +5,4% |
| thg 9 2026 | $0,3466 | +68,9% |
Thị trường
Vốn hóa của JUP
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 1,15 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 130,07 Tr US$.
Mạng
JUP trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng JUP | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | JUPyiwrYJFskUPiHa7hkeR8VUtAeFoSYbKedZNsDvCN | 1 | ~1 giây | không |