Lịch sử giá
IMX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1688 |
|---|---|
| 7 ngày | +41,86% |
| 30 ngày | +25,26% |
| 90 ngày | +25,77% |
| 368 ngày | −75,36% |
| Cao nhất | $0,7958 · 29 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,1001 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 117,3% trong kỳ · 74,6% trong 30 ngày |
Theo tháng
IMX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,4843 | −34,4% |
| thg 11 2025 | $0,3087 | −36,3% |
| thg 12 2025 | $0,228 | −26,1% |
| thg 1 2026 | $0,2332 | +2,3% |
| thg 2 2026 | $0,2097 | −10,1% |
| thg 3 2026 | $0,1418 | −32,4% |
| thg 4 2026 | $0,165 | +16,4% |
| thg 5 2026 | $0,1624 | −1,6% |
| thg 6 2026 | $0,1203 | −25,9% |
| thg 7 2026 | $0,1089 | −9,5% |
| thg 8 2026 | $0,1224 | +12,4% |
| thg 9 2026 | $0,1688 | +37,9% |
Thị trường
Vốn hóa của IMX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 148,38 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 12,84 Tr US$.
Mạng
IMX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng IMX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xf57e7e7c23978c3caec3c3548e3d615c346e79ff | 12 | ~2 phút | không |