Lịch sử giá
ILV tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $4,03 |
|---|---|
| 7 ngày | +22,85% |
| 30 ngày | +19,23% |
| 90 ngày | +32,52% |
| 368 ngày | −69,92% |
| Cao nhất | 16 US$ · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $2,743 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 180,9% trong kỳ · 100,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
ILV vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 10 US$ | −21,2% |
| thg 11 2025 | $7,602 | −26,3% |
| thg 12 2025 | $5,692 | −25,1% |
| thg 1 2026 | $6,126 | +7,6% |
| thg 2 2026 | $6,409 | +4,6% |
| thg 3 2026 | $3,384 | −47,2% |
| thg 4 2026 | $4,644 | +37,3% |
| thg 5 2026 | $4,041 | −13,0% |
| thg 6 2026 | $2,906 | −28,1% |
| thg 7 2026 | $2,88 | −0,9% |
| thg 8 2026 | $2,979 | +3,4% |
| thg 9 2026 | $4,03 | +35,3% |
Thị trường
Vốn hóa của ILV
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 33,38 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 3,79 Tr US$.
Mạng
ILV trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ILV | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x767fe9edc9e0df98e07454847909b5e959d7ca0e | 12 | ~2 phút | không |