Lịch sử giá
ID tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,03963 |
|---|---|
| 7 ngày | +20,11% |
| 30 ngày | +26,55% |
| 90 ngày | +1,61% |
| 368 ngày | −74,62% |
| Cao nhất | $0,159 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,0239 · 10 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 140,2% trong kỳ · 62,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
ID vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,1021 | −31,1% |
| thg 11 2025 | $0,0782 | −23,4% |
| thg 12 2025 | $0,0669 | −14,5% |
| thg 1 2026 | $0,07306 | +9,2% |
| thg 2 2026 | $0,05035 | −31,1% |
| thg 3 2026 | $0,03902 | −22,5% |
| thg 4 2026 | $0,03622 | −7,2% |
| thg 5 2026 | $0,04031 | +11,3% |
| thg 6 2026 | $0,03482 | −13,6% |
| thg 7 2026 | $0,02714 | −22,1% |
| thg 8 2026 | $0,03102 | +14,3% |
| thg 9 2026 | $0,03963 | +27,8% |
Thị trường
Vốn hóa của ID
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 61,28 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 4,06 Tr US$.
Mạng
ID trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ID | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x2dfF88A56767223A5529eA5960Da7A3F5f766406 | 12 | ~2 phút | không |