Lịch sử giá
HNT tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,5081 |
|---|---|
| 7 ngày | +24,56% |
| 30 ngày | +165,43% |
| 90 ngày | +106,33% |
| 368 ngày | −78,38% |
| Cao nhất | $2,686 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,168 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 160,8% trong kỳ · 337,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
HNT vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $2,458 | +5,2% |
| thg 11 2025 | $2,115 | −13,9% |
| thg 12 2025 | $1,472 | −30,4% |
| thg 1 2026 | $1,254 | −14,8% |
| thg 2 2026 | $1,614 | +28,7% |
| thg 3 2026 | $1,069 | −33,7% |
| thg 4 2026 | $0,9406 | −12,0% |
| thg 5 2026 | $0,7192 | −23,5% |
| thg 6 2026 | $0,2579 | −64,1% |
| thg 7 2026 | $0,1835 | −28,8% |
| thg 8 2026 | $0,7663 | +317,6% |
| thg 9 2026 | $0,5081 | −33,7% |
Thị trường
Vốn hóa của HNT
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 97,49 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 3,95 Tr US$.
Mạng
HNT trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng HNT | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | hntyVP6YFm1Hg25TN9WGLqM12b8TQmcknKrdu1oxWux | 1 | ~1 giây | không |