Lịch sử giá
H tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,07249 |
|---|---|
| 7 ngày | −16,80% |
| 30 ngày | +5,41% |
| 90 ngày | +13,59% |
| 368 ngày | +28,17% |
| Cao nhất | $0,7141 · 8 thg 6, 2026 |
| Thấp nhất | $0,0479 · 8 thg 12, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 341,7% trong kỳ · 105,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
H vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,2758 | +269,6% |
| thg 11 2025 | $0,1215 | −55,9% |
| thg 12 2025 | $0,1776 | +46,2% |
| thg 1 2026 | $0,1378 | −22,4% |
| thg 2 2026 | $0,1196 | −13,2% |
| thg 3 2026 | $0,08279 | −30,8% |
| thg 4 2026 | $0,179 | +116,3% |
| thg 5 2026 | $0,3696 | +106,4% |
| thg 6 2026 | $0,07521 | −79,6% |
| thg 7 2026 | $0,06472 | −13,9% |
| thg 8 2026 | $0,07293 | +12,7% |
| thg 9 2026 | $0,07249 | −0,6% |
Thị trường
Vốn hóa của H
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 147,92 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 10,22 Tr US$.
Mạng
H trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng H | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xE76c5b78f93909d34404E9eb4C1f19e7582a5dE1 | 12 | ~2 phút | không |