Lịch sử giá
GRASS tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,5201 |
|---|---|
| 7 ngày | +67,16% |
| 30 ngày | +40,81% |
| 90 ngày | +14,23% |
| 368 ngày | −29,83% |
| Cao nhất | $0,9378 · 29 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,1773 · 11 thg 2, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 189,3% trong kỳ · 118,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
GRASS vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,3361 | −61,8% |
| thg 11 2025 | $0,3335 | −0,8% |
| thg 12 2025 | $0,287 | −13,9% |
| thg 1 2026 | $0,3061 | +6,7% |
| thg 2 2026 | $0,2662 | −13,0% |
| thg 3 2026 | $0,281 | +5,6% |
| thg 4 2026 | $0,3386 | +20,5% |
| thg 5 2026 | $0,4918 | +45,3% |
| thg 6 2026 | $0,4696 | −4,5% |
| thg 7 2026 | $0,3108 | −33,8% |
| thg 8 2026 | $0,3567 | +14,8% |
| thg 9 2026 | $0,5201 | +45,8% |
Thị trường
Vốn hóa của GRASS
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 352,16 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 66,79 Tr US$.
Mạng
GRASS trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng GRASS | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | Grass7B4RdKfBCjTKgSqnXkqjwiGvQyFbuSCUJr3XXjs | 1 | ~1 giây | không |