Lịch sử giá
GNO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | 116 US$ |
|---|---|
| 7 ngày | +2,61% |
| 30 ngày | −6,88% |
| 90 ngày | +10,97% |
| 368 ngày | −16,49% |
| Cao nhất | 179 US$ · 2 thg 7, 2026 |
| Thấp nhất | 90 US$ · 6 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 89,9% trong kỳ · 30,2% trong 30 ngày |
Theo tháng
GNO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 128 US$ | −13,2% |
| thg 11 2025 | 132 US$ | +3,1% |
| thg 12 2025 | 128 US$ | −3,1% |
| thg 1 2026 | 130 US$ | +1,6% |
| thg 2 2026 | 125 US$ | −3,3% |
| thg 3 2026 | 119 US$ | −4,7% |
| thg 4 2026 | 124 US$ | +3,8% |
| thg 5 2026 | 115 US$ | −7,3% |
| thg 6 2026 | 128 US$ | +11,1% |
| thg 7 2026 | 108 US$ | −15,8% |
| thg 8 2026 | 117 US$ | +8,3% |
| thg 9 2026 | 116 US$ | −0,8% |
Thị trường
Vốn hóa của GNO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 305,11 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 930,24 N US$.
Mạng
GNO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng GNO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x6810e776880c02933d47db1b9fc05908e5386b96 | 12 | ~2 phút | không |