Lịch sử giá
GMX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $8,23 |
|---|---|
| 7 ngày | +16,93% |
| 30 ngày | +8,34% |
| 90 ngày | +53,96% |
| 368 ngày | −44,34% |
| Cao nhất | 18 US$ · 25 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $4,874 · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 117,6% trong kỳ · 70,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
GMX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $9,655 | −41,2% |
| thg 11 2025 | $8,829 | −8,6% |
| thg 12 2025 | $8,005 | −9,3% |
| thg 1 2026 | $8,417 | +5,1% |
| thg 2 2026 | $8,32 | −1,1% |
| thg 3 2026 | $6,15 | −26,1% |
| thg 4 2026 | $7,318 | +19,0% |
| thg 5 2026 | $6,785 | −7,3% |
| thg 6 2026 | $5,019 | −26,0% |
| thg 7 2026 | $6,15 | +22,5% |
| thg 8 2026 | $7,617 | +23,9% |
| thg 9 2026 | $8,23 | +8,0% |
Thị trường
Vốn hóa của GMX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 86,04 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 2,48 Tr US$.
Mạng
GMX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng GMX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Arbitrum One | token | 0xfc5A1A6EB076a2C7aD06eD22C90d7E710E35ad0a | 600 | ~3 phút | không |