Lịch sử giá
GALA tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,002187 |
|---|---|
| 7 ngày | +34,61% |
| 30 ngày | +12,23% |
| 90 ngày | −6,91% |
| 368 ngày | −85,73% |
| Cao nhất | $0,01647 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,001393 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 256,1% trong kỳ · 84,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
GALA vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,00989 | −31,8% |
| thg 11 2025 | $0,007656 | −22,6% |
| thg 12 2025 | $0,005988 | −21,8% |
| thg 1 2026 | $0,007068 | +18,0% |
| thg 2 2026 | $0,006327 | −10,5% |
| thg 3 2026 | $0,002886 | −54,4% |
| thg 4 2026 | $0,003206 | +11,1% |
| thg 5 2026 | $0,003101 | −3,3% |
| thg 6 2026 | $0,002274 | −26,7% |
| thg 7 2026 | $0,001767 | −22,3% |
| thg 8 2026 | $0,001642 | −7,0% |
| thg 9 2026 | $0,002187 | +33,2% |
Thị trường
Vốn hóa của GALA
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 109,78 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 31,19 Tr US$.
Mạng
GALA trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng GALA | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xd1d2Eb1B1e90B638588728b4130137D262C87cae | 12 | ~2 phút | không |