Lịch sử giá
G tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,005719 |
|---|---|
| 7 ngày | +32,85% |
| 30 ngày | +47,14% |
| 90 ngày | +89,53% |
| 368 ngày | −43,88% |
| Cao nhất | $0,01075 · 20 thg 9, 2026 |
| Thấp nhất | $0,002617 · 20 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 137,1% trong kỳ · 302,7% trong 30 ngày |
Theo tháng
G vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,006704 | −33,0% |
| thg 11 2025 | $0,005232 | −22,0% |
| thg 12 2025 | $0,004509 | −13,8% |
| thg 1 2026 | $0,004997 | +10,8% |
| thg 2 2026 | $0,004809 | −3,8% |
| thg 3 2026 | $0,00347 | −27,8% |
| thg 4 2026 | $0,003634 | +4,7% |
| thg 5 2026 | $0,003425 | −5,8% |
| thg 6 2026 | $0,003603 | +5,2% |
| thg 7 2026 | $0,00329 | −8,7% |
| thg 8 2026 | $0,003625 | +10,2% |
| thg 9 2026 | $0,005719 | +57,7% |
Thị trường
Vốn hóa của G
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 41,36 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 14,93 Tr US$.
Mạng
G trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng G | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x9C7BEBa8F6eF6643aBd725e45a4E8387eF260649 | 12 | ~2 phút | không |