Lịch sử giá
FLUID tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $1,45 |
|---|---|
| 7 ngày | +30,43% |
| 30 ngày | +6,19% |
| 90 ngày | +59,88% |
| 368 ngày | −72,36% |
| Cao nhất | $7,051 · 25 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,8199 · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 105,1% trong kỳ · 83,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
FLUID vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $4,311 | −24,5% |
| thg 11 2025 | $3,062 | −29,0% |
| thg 12 2025 | $2,483 | −18,9% |
| thg 1 2026 | $3,133 | +26,2% |
| thg 2 2026 | $2,213 | −29,4% |
| thg 3 2026 | $1,654 | −25,3% |
| thg 4 2026 | $1,554 | −6,0% |
| thg 5 2026 | $1,369 | −11,9% |
| thg 6 2026 | $0,8772 | −35,9% |
| thg 7 2026 | $1,17 | +33,4% |
| thg 8 2026 | $1,279 | +9,3% |
| thg 9 2026 | $1,45 | +13,4% |
Thị trường
Vốn hóa của FLUID
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 121,02 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,74 Tr US$.
Mạng
FLUID trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng FLUID | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x6f40d4A6237C257fff2dB00FA0510DeEECd303eb | 12 | ~2 phút | không |