Lịch sử giá
FLOKI tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,00002861 |
|---|---|
| 7 ngày | +22,90% |
| 30 ngày | +3,47% |
| 90 ngày | +24,17% |
| 368 ngày | −66,49% |
| Cao nhất | $0,0001039 · 5 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,00002001 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 100,4% trong kỳ · 74,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
FLOKI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,00006644 | −19,3% |
| thg 11 2025 | $0,00004814 | −27,5% |
| thg 12 2025 | $0,00004011 | −16,7% |
| thg 1 2026 | $0,00004117 | +2,6% |
| thg 2 2026 | $0,00003237 | −21,4% |
| thg 3 2026 | $0,00002747 | −15,2% |
| thg 4 2026 | $0,0000323 | +17,6% |
| thg 5 2026 | $0,00002828 | −12,4% |
| thg 6 2026 | $0,00002221 | −21,5% |
| thg 7 2026 | $0,00002051 | −7,6% |
| thg 8 2026 | $0,0000239 | +16,5% |
| thg 9 2026 | $0,00002861 | +19,7% |
Thị trường
Vốn hóa của FLOKI
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 275,89 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 21,66 Tr US$.
Mạng
FLOKI trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng FLOKI | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xcf0c122c6b73ff809c693db761e7baebe62b6a2e | 12 | ~2 phút | không |