Lịch sử giá
FIDA tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,02231 |
|---|---|
| 7 ngày | +15,67% |
| 30 ngày | +19,71% |
| 90 ngày | +0,17% |
| 366 ngày | −72,26% |
| Cao nhất | $0,0852 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01238 · 30 thg 3, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 274,3% trong kỳ · 81,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
FIDA vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,05483 | −30,9% |
| thg 11 2025 | $0,0485 | −11,5% |
| thg 12 2025 | $0,03806 | −21,5% |
| thg 1 2026 | $0,02956 | −22,3% |
| thg 2 2026 | $0,02484 | −16,0% |
| thg 3 2026 | $0,01258 | −49,4% |
| thg 4 2026 | $0,01671 | +32,9% |
| thg 5 2026 | $0,02508 | +50,1% |
| thg 6 2026 | $0,02187 | −12,8% |
| thg 7 2026 | $0,01719 | −21,4% |
| thg 8 2026 | $0,01834 | +6,7% |
| thg 9 2026 | $0,02231 | +21,6% |
Thị trường
Vốn hóa của FIDA
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 22,11 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 2,56 Tr US$.
Mạng
FIDA trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng FIDA | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | EchesyfXePKdLtoiZSL8pBe8Myagyy8ZRqsACNCFGnvp | 1 | ~1 giây | không |