Lịch sử giá
FF tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1312 |
|---|---|
| 7 ngày | −5,65% |
| 30 ngày | +51,77% |
| 90 ngày | +92,81% |
| 362 ngày | −79,79% |
| Cao nhất | $0,6491 · 29 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,05827 · 9 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 154,9% trong kỳ · 143,7% trong 30 ngày |
Theo tháng
FF vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,121 | −55,9% |
| thg 11 2025 | $0,1161 | −4,0% |
| thg 12 2025 | $0,08625 | −25,7% |
| thg 1 2026 | $0,08391 | −2,7% |
| thg 2 2026 | $0,07881 | −6,1% |
| thg 3 2026 | $0,07011 | −11,0% |
| thg 4 2026 | $0,06379 | −9,0% |
| thg 5 2026 | $0,09973 | +56,3% |
| thg 6 2026 | $0,0657 | −34,1% |
| thg 7 2026 | $0,06485 | −1,3% |
| thg 8 2026 | $0,09213 | +42,1% |
| thg 9 2026 | $0,1312 | +42,4% |
Thị trường
Vốn hóa của FF
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 411,79 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 6,43 Tr US$.
Mạng
FF trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng FF | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xfa1c09fc8b491b6a4d3ff53a10cad29381b3f949 | 12 | ~2 phút | không |