Lịch sử giá
FET tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,2405 |
|---|---|
| 7 ngày | +59,45% |
| 30 ngày | +44,52% |
| 90 ngày | +37,82% |
| 368 ngày | −59,87% |
| Cao nhất | $0,6064 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,1214 · 17 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 129,3% trong kỳ · 120,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
FET vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,24 | −58,2% |
| thg 11 2025 | $0,2594 | +8,1% |
| thg 12 2025 | $0,2073 | −20,1% |
| thg 1 2026 | $0,2502 | +20,7% |
| thg 2 2026 | $0,2166 | −13,4% |
| thg 3 2026 | $0,2294 | +5,9% |
| thg 4 2026 | $0,1979 | −13,8% |
| thg 5 2026 | $0,279 | +41,0% |
| thg 6 2026 | $0,176 | −36,9% |
| thg 7 2026 | $0,144 | −18,2% |
| thg 8 2026 | $0,1483 | +3,0% |
| thg 9 2026 | $0,2405 | +62,1% |
Thị trường
Vốn hóa của FET
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 555,61 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 171,09 Tr US$.
Mạng
FET trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng FET | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xaea46A60368A7bD060eec7DF8CBa43b7EF41Ad85 | 12 | ~2 phút | không |