Lịch sử giá
FDUSD tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,9991 |
|---|---|
| 7 ngày | +0,11% |
| 30 ngày | +0,10% |
| 90 ngày | +0,27% |
| 368 ngày | +0,14% |
| Cao nhất | $1,009 · 6 thg 11, 2025 |
| Thấp nhất | $0,9939 · 21 thg 11, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 2,2% trong kỳ · 1,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
FDUSD vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,9993 | +0,1% |
| thg 11 2025 | $0,9967 | −0,3% |
| thg 12 2025 | $0,9984 | +0,2% |
| thg 1 2026 | $0,9974 | −0,1% |
| thg 2 2026 | $0,9994 | +0,2% |
| thg 3 2026 | $0,9988 | −0,1% |
| thg 4 2026 | $0,9985 | −0,0% |
| thg 5 2026 | $0,9984 | −0,0% |
| thg 6 2026 | $0,9968 | −0,2% |
| thg 7 2026 | $0,9975 | +0,1% |
| thg 8 2026 | $0,9984 | +0,1% |
| thg 9 2026 | $0,9991 | +0,1% |
Thị trường
Vốn hóa của FDUSD
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 324,76 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 106,34 Tr US$.
Mạng
FDUSD trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng FDUSD | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xc5f0f7b66764F6ec8C8Dff7BA683102295E16409 | 12 | ~2 phút | không |