Lịch sử giá
EUL tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $1,5 |
|---|---|
| 7 ngày | +15,55% |
| 30 ngày | +6,76% |
| 90 ngày | +47,62% |
| 366 ngày | −83,68% |
| Cao nhất | 11 US$ · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,7332 · 30 thg 3, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 138,3% trong kỳ · 63,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
EUL vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $8,701 | −5,1% |
| thg 11 2025 | $4,073 | −53,2% |
| thg 12 2025 | $2,901 | −28,8% |
| thg 1 2026 | $1,718 | −40,8% |
| thg 2 2026 | $1,135 | −34,0% |
| thg 3 2026 | $0,7763 | −31,6% |
| thg 4 2026 | $1,301 | +67,6% |
| thg 5 2026 | $1,343 | +3,2% |
| thg 6 2026 | $1,064 | −20,8% |
| thg 7 2026 | $1,474 | +38,5% |
| thg 8 2026 | $1,293 | −12,3% |
| thg 9 2026 | $1,5 | +16,0% |
Thị trường
Vốn hóa của EUL
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 36,16 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 3,77 Tr US$.
Mạng
EUL trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng EUL | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xd9fcd98c322942075a5c3860693e9f4f03aae07b | 12 | ~2 phút | không |