Lịch sử giá
ETHFI tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,7198 |
|---|---|
| 7 ngày | +21,15% |
| 30 ngày | +17,11% |
| 90 ngày | +111,23% |
| 368 ngày | −50,44% |
| Cao nhất | $1,826 · 5 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,2864 · 6 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 129,0% trong kỳ · 108,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
ETHFI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,911 | −39,3% |
| thg 11 2025 | $0,8106 | −11,0% |
| thg 12 2025 | $0,7006 | −13,6% |
| thg 1 2026 | $0,6489 | −7,4% |
| thg 2 2026 | $0,494 | −23,9% |
| thg 3 2026 | $0,461 | −6,7% |
| thg 4 2026 | $0,4126 | −10,5% |
| thg 5 2026 | $0,3796 | −8,0% |
| thg 6 2026 | $0,335 | −11,8% |
| thg 7 2026 | $0,3999 | +19,4% |
| thg 8 2026 | $0,5226 | +30,7% |
| thg 9 2026 | $0,7198 | +37,7% |
Thị trường
Vốn hóa của ETHFI
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 694,24 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 49,8 Tr US$.
Mạng
ETHFI trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ETHFI | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xFe0c30065B384F05761f15d0CC899D4F9F9Cc0eB | 12 | ~2 phút | không |