Lịch sử giá
ENS tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $7,09 |
|---|---|
| 7 ngày | +33,28% |
| 30 ngày | +20,59% |
| 90 ngày | +63,55% |
| 368 ngày | −66,36% |
| Cao nhất | 22 US$ · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $3,846 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 140,1% trong kỳ · 83,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
ENS vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 15 US$ | −28,3% |
| thg 11 2025 | 12 US$ | −20,7% |
| thg 12 2025 | $9,588 | −16,7% |
| thg 1 2026 | $9,732 | +1,5% |
| thg 2 2026 | $8,258 | −15,1% |
| thg 3 2026 | $5,534 | −33,0% |
| thg 4 2026 | $6,023 | +8,8% |
| thg 5 2026 | $5,975 | −0,8% |
| thg 6 2026 | $4,177 | −30,1% |
| thg 7 2026 | $4,29 | +2,7% |
| thg 8 2026 | $5,592 | +30,4% |
| thg 9 2026 | $7,09 | +26,8% |
Thị trường
Vốn hóa của ENS
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 299,2 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 21,87 Tr US$.
Mạng
ENS trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ENS | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xC18360217D8F7Ab5e7c516566761Ea12Ce7F9D72 | 12 | ~2 phút | không |