Lịch sử giá
DUSK tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,08923 |
|---|---|
| 7 ngày | +30,93% |
| 30 ngày | +18,56% |
| 90 ngày | +14,90% |
| 367 ngày | +61,08% |
| Cao nhất | $0,224 · 21 thg 1, 2026 |
| Thấp nhất | $0,038 · 19 thg 12, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 144,4% trong kỳ · 89,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
DUSK vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,04198 | −23,1% |
| thg 11 2025 | $0,04749 | +13,1% |
| thg 12 2025 | $0,04831 | +1,7% |
| thg 1 2026 | $0,1199 | +148,2% |
| thg 2 2026 | $0,08148 | −32,1% |
| thg 3 2026 | $0,1078 | +32,3% |
| thg 4 2026 | $0,1267 | +17,5% |
| thg 5 2026 | $0,1194 | −5,8% |
| thg 6 2026 | $0,07928 | −33,6% |
| thg 7 2026 | $0,06058 | −23,6% |
| thg 8 2026 | $0,06451 | +6,5% |
| thg 9 2026 | $0,08923 | +38,3% |
Thị trường
Vốn hóa của DUSK
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 54,09 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 5,22 Tr US$.
Mạng
DUSK trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng DUSK | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x940a2db1b7008b6c776d4faaca729d6d4a4aa551 | 12 | ~2 phút | không |