Lịch sử giá
DOGS tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,00004938 |
|---|---|
| 7 ngày | +8,94% |
| 30 ngày | +23,41% |
| 90 ngày | +30,41% |
| 367 ngày | −59,48% |
| Cao nhất | $0,0001264 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,00002505 · 30 thg 3, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 164,5% trong kỳ · 91,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
DOGS vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,00005148 | −57,5% |
| thg 11 2025 | $0,00004643 | −9,8% |
| thg 12 2025 | $0,00003966 | −14,6% |
| thg 1 2026 | $0,00004309 | +8,7% |
| thg 2 2026 | $0,00004089 | −5,1% |
| thg 3 2026 | $0,00002725 | −33,4% |
| thg 4 2026 | $0,00003068 | +12,6% |
| thg 5 2026 | $0,00004779 | +55,8% |
| thg 6 2026 | $0,00003898 | −18,4% |
| thg 7 2026 | $0,00003424 | −12,2% |
| thg 8 2026 | $0,00003785 | +10,5% |
| thg 9 2026 | $0,00004938 | +30,5% |
Thị trường
Vốn hóa của DOGS
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 25,49 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 3,65 Tr US$.
Mạng
DOGS trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng DOGS | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| TON | token | EQCvxJy4eG8hyHBFsZ7eePxrRsUQSFE_jpptRAYBmcG_DOGS | 1 | ~1 giây | có |