Đổi DOGE (Dogecoin)

DOGE trên Dogecoin. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 DOGE đóng cửa ở $0,09759. Đổi sang hoặc từ 39 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

DOGE tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 DOGE tính bằng USD, hằng ngày, 24 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,0690195 – 0,266813 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,09759
7 ngày+20,70%
30 ngày+8,37%
90 ngày+30,40%
367 ngày−58,87%
Cao nhất$0,2668 · 7 thg 10, 2025
Thấp nhất$0,06902 · 7 thg 8, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)72,7% trong kỳ · 75,8% trong 30 ngày
Theo tháng

DOGE vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,1827−22,3%
thg 11 2025$0,1484−18,7%
thg 12 2025$0,1232−17,0%
thg 1 2026$0,116−5,8%
thg 2 2026$0,09416−18,8%
thg 3 2026$0,09068−3,7%
thg 4 2026$0,1041+14,8%
thg 5 2026$0,1006−3,4%
thg 6 2026$0,0733−27,1%
thg 7 2026$0,07056−3,7%
thg 8 2026$0,08205+16,3%
thg 9 2026$0,09759+18,9%
Thị trường

Vốn hóa của DOGE

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 15,23 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,14 T US$.

Mạng

DOGE trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng DOGEXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Dogecoincoin gốc—6~6 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi DOGE sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → DOGE (Dogecoin)1 BTC = 859.418 DOGE
DOGE (Dogecoin) → BTC (Bitcoin)1 DOGE = 0,00000116358 BTC
DOGE (Dogecoin) → ETH (Ethereum)1 DOGE = 0,0000363223 ETH
ETH (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 ETH = 27.531,3 DOGE
DOGE (Dogecoin) → ETH (Arbitrum One)1 DOGE = 0,0000363223 ETH
ETH (Arbitrum One) → DOGE (Dogecoin)1 ETH = 27.531,3 DOGE
DOGE (Dogecoin) → USDT (Tron)1 DOGE = 0,0976011 USDT
USDT (Tron) → DOGE (Dogecoin)1 USDT = 10,2458 DOGE
DOGE (Dogecoin) → USDT (Arbitrum One)1 DOGE = 0,0976011 USDT
DOGE (Dogecoin) → USDT (BNB Smart Chain)1 DOGE = 0,0976011 USDT
DOGE (Dogecoin) → USDT (Ethereum)1 DOGE = 0,0976011 USDT
DOGE (Dogecoin) → USDT (Solana)1 DOGE = 0,0976011 USDT
USDT (Arbitrum One) → DOGE (Dogecoin)1 USDT = 10,2458 DOGE
USDT (BNB Smart Chain) → DOGE (Dogecoin)1 USDT = 10,2458 DOGE
USDT (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 USDT = 10,2458 DOGE
USDT (Solana) → DOGE (Dogecoin)1 USDT = 10,2458 DOGE
BNB (BNB Smart Chain) → DOGE (Dogecoin)1 BNB = 7.946,35 DOGE
DOGE (Dogecoin) → BNB (BNB Smart Chain)1 DOGE = 0,000125844 BNB
DOGE (Dogecoin) → XRP (XRP Ledger)1 DOGE = 0,0629594 XRP
XRP (XRP Ledger) → DOGE (Dogecoin)1 XRP = 15,8833 DOGE
DOGE (Dogecoin) → USDC (Ethereum)1 DOGE = 0,0975951 USDC
USDC (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 USDC = 10,2464 DOGE
DOGE (Dogecoin) → USDC (Arbitrum One)1 DOGE = 0,0975951 USDC
DOGE (Dogecoin) → USDC (BNB Smart Chain)1 DOGE = 0,0975951 USDC
DOGE (Dogecoin) → USDC (Solana)1 DOGE = 0,0975951 USDC
USDC (Arbitrum One) → DOGE (Dogecoin)1 USDC = 10,2464 DOGE
USDC (BNB Smart Chain) → DOGE (Dogecoin)1 USDC = 10,2464 DOGE
USDC (Solana) → DOGE (Dogecoin)1 USDC = 10,2464 DOGE
DOGE (Dogecoin) → SOL (Solana)1 DOGE = 0,000811669 SOL
SOL (Solana) → DOGE (Dogecoin)1 SOL = 1.232,03 DOGE
DOGE (Dogecoin) → TRX (Tron)1 DOGE = 0,28981 TRX
TRX (Tron) → DOGE (Dogecoin)1 TRX = 3,45054 DOGE
DOGE (Dogecoin) → ZEC (Zcash)1 DOGE = 0,0000638036 ZEC
ZEC (Zcash) → DOGE (Dogecoin)1 ZEC = 15.673,1 DOGE
DOGE (Dogecoin) → LINK (Ethereum)1 DOGE = 0,00692598 LINK
LINK (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 LINK = 144,384 DOGE
DOGE (Dogecoin) → XMR (Monero)1 DOGE = 0,000176252 XMR
XMR (Monero) → DOGE (Dogecoin)1 XMR = 5.673,71 DOGE
DOGE (Dogecoin) → WBTC (Ethereum)1 DOGE = 0,00000116074 WBTC
WBTC (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 WBTC = 861.518 DOGE
ADA (Cardano) → DOGE (Dogecoin)1 ADA = 2,63599 DOGE
DOGE (Dogecoin) → ADA (Cardano)1 DOGE = 0,379365 ADA
DOGE (Dogecoin) → XLM (Stellar)1 DOGE = 0,44807 XLM
XLM (Stellar) → DOGE (Dogecoin)1 XLM = 2,23179 DOGE
BCH (Bitcoin Cash) → DOGE (Dogecoin)1 BCH = 3.490,73 DOGE
DOGE (Dogecoin) → BCH (Bitcoin Cash)1 DOGE = 0,000286473 BCH
DOGE (Dogecoin) → UNI (Ethereum)1 DOGE = 0,0100917 UNI
UNI (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 UNI = 99,0911 DOGE
DOGE (Dogecoin) → LTC (Litecoin)1 DOGE = 0,00130744 LTC
LTC (Litecoin) → DOGE (Dogecoin)1 LTC = 764,856 DOGE
DOGE (Dogecoin) → USDE (Ethereum)1 DOGE = 0,0976434 USDE
USDE (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 USDE = 10,2413 DOGE
DOGE (Dogecoin) → SUI (Sui)1 DOGE = 0,0834077 SUI
SUI (Sui) → DOGE (Dogecoin)1 SUI = 11,9893 DOGE
AVAX (Avalanche C-Chain) → DOGE (Dogecoin)1 AVAX = 108,723 DOGE
DOGE (Dogecoin) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 DOGE = 0,00919764 AVAX
DOGE (Dogecoin) → USD1 (Ethereum)1 DOGE = 0,0976405 USD1
USD1 (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 USD1 = 10,2417 DOGE
DOGE (Dogecoin) → GRAM (TON)1 DOGE = 0,0673014 GRAM
GRAM (TON) → DOGE (Dogecoin)1 GRAM = 14,8585 DOGE

Đây là 60 trong 98 trang giao dịch có DOGE, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.