Lịch sử giá
DODO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,01849 |
|---|---|
| 7 ngày | +4,22% |
| 30 ngày | −5,06% |
| 90 ngày | +8,50% |
| 367 ngày | −58,05% |
| Cao nhất | $0,04849 · 10 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01336 · 30 thg 3, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 201,1% trong kỳ · 39,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
DODO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,02888 | −34,3% |
| thg 11 2025 | $0,02418 | −16,3% |
| thg 12 2025 | $0,01786 | −26,1% |
| thg 1 2026 | $0,02092 | +17,1% |
| thg 2 2026 | $0,025 | +19,5% |
| thg 3 2026 | $0,01371 | −45,2% |
| thg 4 2026 | $0,01866 | +36,1% |
| thg 5 2026 | $0,01784 | −4,4% |
| thg 6 2026 | $0,01868 | +4,7% |
| thg 7 2026 | $0,01822 | −2,5% |
| thg 8 2026 | $0,01889 | +3,7% |
| thg 9 2026 | $0,01849 | −2,1% |
Thị trường
Vốn hóa của DODO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 18,49 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 9,91 Tr US$.
Mạng
DODO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng DODO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x43Dfc4159D86F3A37A5A4B3D4580b888ad7d4DDd | 12 | ~2 phút | không |