Lịch sử giá
DIA tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,162 |
|---|---|
| 7 ngày | +36,24% |
| 30 ngày | +18,25% |
| 90 ngày | +55,67% |
| 367 ngày | −72,66% |
| Cao nhất | $0,7289 · 28 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,09885 · 25 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 99,6% trong kỳ · 70,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
DIA vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,5145 | −8,5% |
| thg 11 2025 | $0,3659 | −28,9% |
| thg 12 2025 | $0,2564 | −29,9% |
| thg 1 2026 | $0,2419 | −5,7% |
| thg 2 2026 | $0,1845 | −23,7% |
| thg 3 2026 | $0,1663 | −9,9% |
| thg 4 2026 | $0,1854 | +11,5% |
| thg 5 2026 | $0,1689 | −8,9% |
| thg 6 2026 | $0,1032 | −38,9% |
| thg 7 2026 | $0,102 | −1,2% |
| thg 8 2026 | $0,1341 | +31,5% |
| thg 9 2026 | $0,162 | +20,8% |
Thị trường
Vốn hóa của DIA
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 19,39 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 2,18 Tr US$.
Mạng
DIA trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng DIA | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x84ca8bc7997272c7cfb4d0cd3d55cd942b3c9419 | 12 | ~2 phút | không |