Lịch sử giá
DENT tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,00006869 |
|---|---|
| 7 ngày | +2,13% |
| 30 ngày | −26,47% |
| 90 ngày | +139,49% |
| 367 ngày | −89,65% |
| Cao nhất | $0,0006923 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,00002533 · 18 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 196,8% trong kỳ · 167,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
DENT vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,0004102 | −35,3% |
| thg 11 2025 | $0,0003564 | −13,1% |
| thg 12 2025 | $0,0002031 | −43,0% |
| thg 1 2026 | $0,0001746 | −14,0% |
| thg 2 2026 | $0,0002684 | +53,7% |
| thg 3 2026 | $0,0001832 | −31,7% |
| thg 4 2026 | $0,0000385 | −79,0% |
| thg 5 2026 | $0,00003655 | −5,1% |
| thg 6 2026 | $0,00002857 | −21,8% |
| thg 7 2026 | $0,00002745 | −3,9% |
| thg 8 2026 | $0,00007196 | +162,1% |
| thg 9 2026 | $0,00006869 | −4,5% |
Thị trường
Vốn hóa của DENT
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 6,87 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 234,02 N US$.
Mạng
DENT trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng DENT | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x3597bfd533a99c9aa083587b074434e61eb0a258 | 12 | ~2 phút | không |