Lịch sử giá
DASH tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | 64 US$ |
|---|---|
| 7 ngày | +13,80% |
| 30 ngày | +53,38% |
| 90 ngày | +87,64% |
| 367 ngày | +202,71% |
| Cao nhất | 122 US$ · 5 thg 11, 2025 |
| Thấp nhất | 20 US$ · 26 thg 9, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 144,1% trong kỳ · 153,6% trong 30 ngày |
Theo tháng
DASH vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 44 US$ | +93,5% |
| thg 11 2025 | 57 US$ | +29,1% |
| thg 12 2025 | 43 US$ | −24,9% |
| thg 1 2026 | 51 US$ | +19,8% |
| thg 2 2026 | 33 US$ | −35,2% |
| thg 3 2026 | 32 US$ | −3,1% |
| thg 4 2026 | 35 US$ | +7,8% |
| thg 5 2026 | 39 US$ | +14,3% |
| thg 6 2026 | 33 US$ | −15,8% |
| thg 7 2026 | 30 US$ | −8,9% |
| thg 8 2026 | 42 US$ | +37,9% |
| thg 9 2026 | 64 US$ | +52,7% |
Thị trường
Vốn hóa của DASH
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 818,22 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 145,84 Tr US$.
Mạng
DASH trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng DASH | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dash | coin gốc | — | 6 | ~15 phút | không |