Lịch sử giá
CVX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $2,05 |
|---|---|
| 7 ngày | +2,50% |
| 30 ngày | −17,46% |
| 90 ngày | +87,08% |
| 365 ngày | −32,19% |
| Cao nhất | $3,719 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $1,059 · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 103,0% trong kỳ · 82,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
CVX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $2,158 | −32,5% |
| thg 11 2025 | $1,85 | −14,3% |
| thg 12 2025 | $1,679 | −9,2% |
| thg 1 2026 | $2,149 | +28,0% |
| thg 2 2026 | $1,843 | −14,2% |
| thg 3 2026 | $1,728 | −6,2% |
| thg 4 2026 | $1,708 | −1,2% |
| thg 5 2026 | $1,581 | −7,5% |
| thg 6 2026 | $1,1 | −30,4% |
| thg 7 2026 | $1,327 | +20,6% |
| thg 8 2026 | $2,194 | +65,4% |
| thg 9 2026 | $2,05 | −6,6% |
Thị trường
Vốn hóa của CVX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 191,18 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 6,27 Tr US$.
Mạng
CVX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CVX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x4e3fbd56cd56c3e72c1403e103b45db9da5b9d2b | 12 | ~2 phút | không |