Lịch sử giá
CVC tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,03141 |
|---|---|
| 7 ngày | +15,65% |
| 30 ngày | +57,76% |
| 90 ngày | +44,25% |
| 365 ngày | −60,32% |
| Cao nhất | $0,08697 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01643 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 79,4% trong kỳ · 136,1% trong 30 ngày |
Theo tháng
CVC vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,05623 | −31,6% |
| thg 11 2025 | $0,04757 | −15,4% |
| thg 12 2025 | $0,04219 | −11,3% |
| thg 1 2026 | $0,03916 | −7,2% |
| thg 2 2026 | $0,03179 | −18,8% |
| thg 3 2026 | $0,02926 | −7,9% |
| thg 4 2026 | $0,03074 | +5,0% |
| thg 5 2026 | $0,02825 | −8,1% |
| thg 6 2026 | $0,02036 | −27,9% |
| thg 7 2026 | $0,01816 | −10,8% |
| thg 8 2026 | $0,01917 | +5,6% |
| thg 9 2026 | $0,03141 | +63,9% |
Thị trường
Vốn hóa của CVC
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 31,45 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 11,67 Tr US$.
Mạng
CVC trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CVC | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x41e5560054824ea6b0732e656e3ad64e20e94e45 | 12 | ~2 phút | không |