Lịch sử giá
CRCLX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | 87 US$ |
|---|---|
| 7 ngày | −4,42% |
| 30 ngày | −3,76% |
| 90 ngày | +19,22% |
| 365 ngày | −30,09% |
| Cao nhất | 151 US$ · 6 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | 49 US$ · 6 thg 2, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 95,4% trong kỳ · 100,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
CRCLX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 126 US$ | −6,6% |
| thg 11 2025 | 82 US$ | −34,4% |
| thg 12 2025 | 80 US$ | −3,1% |
| thg 1 2026 | 64 US$ | −20,0% |
| thg 2 2026 | 83 US$ | +30,7% |
| thg 3 2026 | 89 US$ | +6,9% |
| thg 4 2026 | 96 US$ | +7,6% |
| thg 5 2026 | 113 US$ | +17,1% |
| thg 6 2026 | 76 US$ | −32,5% |
| thg 7 2026 | 64 US$ | −16,1% |
| thg 8 2026 | 88 US$ | +37,3% |
| thg 9 2026 | 87 US$ | −0,1% |
Thị trường
Vốn hóa của CRCLX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 77,77 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 14,04 Tr US$.
Mạng
CRCLX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CRCLX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | XsueG8BtpquVJX9LVLLEGuViXUungE6WmK5YZ3p3bd1 | 1 | ~1 giây | không |