Lịch sử giá
CPOOL tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,03863 |
|---|---|
| 7 ngày | +60,36% |
| 30 ngày | +95,59% |
| 90 ngày | +95,21% |
| 365 ngày | −66,11% |
| Cao nhất | $0,1411 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01645 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 307,1% trong kỳ · 161,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
CPOOL vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,07145 | −43,0% |
| thg 11 2025 | $0,04374 | −38,8% |
| thg 12 2025 | $0,03628 | −17,0% |
| thg 1 2026 | $0,04139 | +14,1% |
| thg 2 2026 | $0,05789 | +39,9% |
| thg 3 2026 | $0,02156 | −62,8% |
| thg 4 2026 | $0,02552 | +18,4% |
| thg 5 2026 | $0,03143 | +23,1% |
| thg 6 2026 | $0,01933 | −38,5% |
| thg 7 2026 | $0,01849 | −4,3% |
| thg 8 2026 | $0,02051 | +10,9% |
| thg 9 2026 | $0,03863 | +88,3% |
Thị trường
Vốn hóa của CPOOL
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 39,17 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 16,7 Tr US$.
Mạng
CPOOL trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CPOOL | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x66761Fa41377003622aEE3c7675Fc7b5c1C2FaC5 | 12 | ~2 phút | không |