Lịch sử giá
COTI tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,01625 |
|---|---|
| 7 ngày | −23,63% |
| 30 ngày | +31,51% |
| 90 ngày | +92,41% |
| 365 ngày | −62,43% |
| Cao nhất | $0,05787 · 10 thg 11, 2025 |
| Thấp nhất | $0,007255 · 25 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 140,1% trong kỳ · 192,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
COTI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,03076 | −29,1% |
| thg 11 2025 | $0,0285 | −7,4% |
| thg 12 2025 | $0,02101 | −26,3% |
| thg 1 2026 | $0,01642 | −21,9% |
| thg 2 2026 | $0,01228 | −25,2% |
| thg 3 2026 | $0,01284 | +4,6% |
| thg 4 2026 | $0,01354 | +5,4% |
| thg 5 2026 | $0,01215 | −10,3% |
| thg 6 2026 | $0,00825 | −32,1% |
| thg 7 2026 | $0,01346 | +63,2% |
| thg 8 2026 | $0,01298 | −3,5% |
| thg 9 2026 | $0,01625 | +25,2% |
Thị trường
Vốn hóa của COTI
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 48,46 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 37,92 Tr US$.
Mạng
COTI trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng COTI | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xddb3422497e61e13543bea06989c0789117555c5 | 12 | ~2 phút | không |