Lịch sử giá
COMP tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | 24 US$ |
|---|---|
| 7 ngày | +13,57% |
| 30 ngày | +22,98% |
| 90 ngày | +53,22% |
| 365 ngày | −39,51% |
| Cao nhất | 44 US$ · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | 15 US$ · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 81,1% trong kỳ · 62,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
COMP vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 35 US$ | −16,8% |
| thg 11 2025 | 32 US$ | −8,8% |
| thg 12 2025 | 25 US$ | −20,3% |
| thg 1 2026 | 23 US$ | −8,5% |
| thg 2 2026 | 20 US$ | −12,7% |
| thg 3 2026 | 17 US$ | −14,0% |
| thg 4 2026 | 24 US$ | +36,4% |
| thg 5 2026 | 18 US$ | −23,2% |
| thg 6 2026 | 16 US$ | −14,1% |
| thg 7 2026 | 17 US$ | +5,5% |
| thg 8 2026 | 18 US$ | +8,8% |
| thg 9 2026 | 24 US$ | +33,7% |
Thị trường
Vốn hóa của COMP
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 240,98 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 19,52 Tr US$.
Mạng
COMP trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng COMP | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xc00e94cb662c3520282e6f5717214004a7f26888 | 12 | ~2 phút | không |