Lịch sử giá
CFX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,05595 |
|---|---|
| 7 ngày | +12,91% |
| 30 ngày | +14,93% |
| 90 ngày | +33,00% |
| 365 ngày | −59,60% |
| Cao nhất | $0,1504 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,03801 · 6 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 222,3% trong kỳ · 60,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
CFX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,101 | −30,1% |
| thg 11 2025 | $0,08021 | −20,6% |
| thg 12 2025 | $0,07074 | −11,8% |
| thg 1 2026 | $0,09309 | +31,6% |
| thg 2 2026 | $0,1026 | +10,2% |
| thg 3 2026 | $0,05311 | −48,2% |
| thg 4 2026 | $0,05818 | +9,5% |
| thg 5 2026 | $0,05208 | −10,5% |
| thg 6 2026 | $0,04294 | −17,6% |
| thg 7 2026 | $0,041 | −4,5% |
| thg 8 2026 | $0,04403 | +7,4% |
| thg 9 2026 | $0,05595 | +27,1% |
Thị trường
Vốn hóa của CFX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 293,15 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 8,78 Tr US$.
Mạng
CFX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng CFX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| BNB Smart Chain | token | 0x045c4324039dA91c52C55DF5D785385Aab073DcF | 15 | ~7 giây | không |